ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "giá bình quân thị trường" (1件)
giá bình quân thị trường

日本語
名市場平均価格、平均相場
類語検索結果 "giá bình quân thị trường" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "giá bình quân thị trường" (0件)
フレーズはありませんでした。
